Cà rá inox

Cà rá inox

Cà rá inox

Cà rá inox

Cà rá inox
Cà rá inox

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

An toàn hôm nay - Bền vững mai sau

Cà rá inox

  • Tên hàng: Cà rá/ Lơ thu/ nhẫn
  • Kiểu ren: ren trong (nhỏ)/ ren ngoài (lớn)
  • Hệ ren: Ren R – BSP
  • Trọng lượng: 20-500gr (tùy vào đường kính kích cỡ)
  • Tiêu chuẩn : ASTM
  • Vật liệu : inox 304/201/316
  • Áp suất làm việc : 16kg/cm2 (200psi)
  • Nhiệt độ làm việc: 0-180 độ C
  • Xuất xứ: nhập khẩu
  • Môi trường áp dụng: Nước-hóa chất-nước nhiễm

Cà rá inox chất lượng cao và bảng giá mới nhất

Tìm hiểu cà rá inox là gì, thông số kỹ thuật, phân loại, ứng dụng và bảng giá cà rá inox mới nhất. Sản phẩm chất lượng cao, chống gỉ sét, bền bỉ cho hệ thống đường ống giao hàng tận nơi.

Cà rá inox chinh hãng giá tốt nhất

Trong các hệ thống đường ống hiện đại, việc lựa chọn phụ kiện phù hợp đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ bền lâu dài. Trong đó, cà rá inox là một trong những sản phẩm phổ biến nhất nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học vượt trội. 

Bài viết dưới đây là tổng hợp chi tiết về thông số kỹ thuật, đặc điểm, ứng dụng cũng như bảng giá cà rá inox để bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.


Cà rá inox là gì?

Cà rá inox là một loại phụ kiện đường ống có dạng hình trụ, dùng để nối hai đường ống hoặc phụ kiện có kích thước khác nhau. Đặc điểm nhận dạng là có ren ngoài ở đầu lớn và ren trong ở đầu nhỏ.

Thiết bị này giúp thu hẹp dòng chảy hoặc chuyển đổi kích thước đường ống có kích thước lớn sang kích thước nhỏ hơn một cách nhanh chóng. 

Hiện nay, cà rá inox được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cấp thoát nước, công nghiệp thực phẩm, hóa chất và dầu khí. Đặc biệt, dòng cà rá inox 304 được ưa chuộng nhờ khả năng chống gỉ sét và độ bền cao.


Thông số kỹ thuật của cà rá inox

Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, việc lựa chọn đúng thông số kỹ thuật là điều tiên quyết. Dưới đây là các thông số cơ bản:

  • Chất liệu: Inox 201, Inox 304, Inox 316.

  • Kích thước: Từ DN8 đến DN100 (1/4" đến 4").

  • Kiểu kết nối: Kết nối ren (NPT, BSPT).

  • Áp lực làm việc: 150lb, 3000psi...

  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, DIN.

  • Nhiệt độ: Chịu nhiệt lên đến 250°C.


Thành phần cấu tạo

Cấu tạo của cà rá inox khá đơn giản nhưng lại cực kỳ chắc chắn, bao gồm:

  1. Thân cà rá: Đúc từ inox nguyên khối, chịu được áp lực lớn.

  2. Đầu ren ngoài: Dùng để vặn vào các phụ kiện hoặc đường ống có size lớn hơn.

  3. Đầu ren trong: Nằm phía trong lòng của đầu ren ngoài, dùng để kết nối với ống nhỏ hơn.

  4. Cạnh lục giác: Phần giữa thường có thiết kế gờ lục giác để người thợ dễ dàng dùng mỏ lết vặn chặt.

Thành phần hóa học:

Thành phần các chất hóa học (%):

Thành phần (%)

Inox 304

Inox 201

Inox 316

Crôm (Cr)

18-20%

16-18%

16-18%

Niken (Ni)

8-10.5%

3.5-5.5%

10-14%

Molybden (Mo)

2-3%

Carbon (C)

≤ 0.08%

≤ 0.15%

≤ 0.08%

Mangan (Mn)

≤ 2%

5.5-7.5%

≤ 2%

Silic (Si)

≤ 1%

≤ 1%

≤ 1%

Phốt pho (P)

≤ 0.045%

≤ 0.06%

≤ 0.045%

Lưu huỳnh (S)

≤ 0.03%

≤ 0.03%

≤ 0.03%

Nitơ (N)

≤ 0.25%

Cơ tính của chất liệu (đặc tính cơ học)

Tính chất cơ học

Inox 304

Inox 201

Inox 316

Độ bền kéo (Tensile Strength)

515-620 MPa

520-750 MPa

515-620 MPa

Độ bền chịu căng (Yield Strength)

≥ 205 MPa

≥ 275 MPa

≥ 205 MPa

Độ giãn dài (Elongation)

≥ 40%

≥ 40%

≥ 40%

Độ cứng (Hardness)

≤ 92 HRB

≤ 95 HRB

≤ 95 HRB

 

Đặc điểm nổi bật

Tại sao cà rá inox 304 lại được tin dùng hơn các loại vật liệu khác? Câu trả lời nằm ở những ưu điểm vượt trội sau:

  • Chống gỉ sét: Khả năng kháng oxy hóa tuyệt vời trong môi trường ẩm ướt.

  • Chống ăn mòn và chịu được hóa chất nhẹ, axit loãng.

  • Độ bền cao: Không bị biến dạng khi va đập mạnh hoặc chịu áp suất lớn.

  • Bề mặt sáng bóng: Dễ dàng vệ sinh, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và y tế.


Phân loại cà rá inox

Tùy vào nhu cầu sử dụng và môi trường lắp đặt, người ta phân loại sản phẩm theo mác thép:

  • Cà rá inox 201: Giá thành rẻ, phù hợp cho môi trường khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất.

  • Cà rá inox 304: Là loại phổ biến nhất, cân bằng giữa chi phí và chất lượng, dùng cho nước sạch, thực phẩm.

  • Cà rá inox 316: Dòng cao cấp nhất, chuyên dùng cho môi trường biển, hóa chất đậm đặc.


Bảng quy cách cà rá inox thông dụng

Dưới đây là một số kích thước chuyển đổi thường gặp trong hệ thống đường ống:

Bảng quy cách lơ thu ren cà rá ren


Bảng giá cà rá inox mới nhất 2026

Bảng giá cà rá inox thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, kích thước, tiêu chuẩn sản xuất và số lượng đặt hàng.

Một số mức giá tham khảo:

  • Cà rá inox 201: Giá thấp, phù hợp nhu cầu cơ bản

  • Cà rá inox 304: Giá trung bình, chất lượng cao

  • Cà rá inox 316: Giá cao, dùng trong môi trường khắc nghiệt

Quy cách (Ren ngoài x Ren trong)

Inox 201 (VNĐ/cái)

Inox 304 (VNĐ/cái)

21 x 13 (1/2″ x 3/8″)

10.000 – 12.000

15.000 – 18.000

27 x 21 (3/4″ x 1/2″)

12.000 – 14.000

18.000 – 22.000

34 x 27 (1″ x 3/4″)

16.000 – 20.000

25.000 – 30.000

42 x 34 (1 1/4″ x 1″)

22.000 – 26.000

35.000 – 40.000

49 x 42 (1 1/2″ x 1 1/4″)

30.000 – 35.000

45.000 – 55.000

60 x 49 (2″ x 1 1/2″)

38.000 – 45.000

60.000 – 75.000

76 x 60 (2 1/2″ x 2″)

55.000 – 65.000

90.000 – 110.000

90 x 76 (3″ x 2 1/2″)

70.000 – 85.000

130.000 – 150.000

114 x 90 (4″ x 3″)

90.000 – 110.000

180.000 – 220.000

 

Ngoài ra, chi phí vận chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến tổng giá thành. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách vui lòng gọi hotline để nhận báo giá tốt nhất.

Hotline tư vấn Phụ Kiện Nhật Nguyên


Ứng dụng trong thực tế

Nhờ sự linh hoạt, sản phẩm bao gồm nhiều công dụng trong các lĩnh vực:

  • Công nghiệp hóa chất: Lắp đặt trong các bồn chứa, hệ thống dẫn axit, kiềm.

  • Ngành thực phẩm: Nhà máy sản xuất nước giải khát, sữa, bia nhờ tính kháng khuẩn.

  • Hệ thống PCCC: Kết nối các thiết bị đo lường áp suất vào đường ống chính.

  • Dân dụng: Lắp đặt hệ thống lọc nước đầu nguồn, thiết bị nhà vệ sinh.


Những lưu ý khi sử dụng cà rá inox

Để kéo dài tuổi thọ cho hệ thống, bạn cần lưu ý:

  1. Kiểm tra bước ren: Phải đảm bảo ren của cà rá đồng nhất với ren của ống (ví dụ cùng là ren NPT).

  2. Sử dụng băng tan (cao su non): Giúp mối nối kín khít hơn, tránh rò rỉ lưu chất.

  3. Không vặn quá lực: Dù inox có độ bền cao nhưng việc vặn quá tay có thể làm cháy ren hoặc nứt vỡ phụ kiện.

  4. Lựa chọn đúng mác thép: Đừng dùng inox 201 cho môi trường nước biển vì sẽ nhanh chóng bị gỉ sét.


Vì sao nên chọn mua phụ kiện tại Nhật Nguyên?

Giữa rất nhiều đơn vị cung cấp, Phụ Kiện Nhật Nguyên tự hào là địa chỉ tin cậy của hàng nghìn khách hàng trên toàn quốc. Khi mua hàng tại đây, bạn sẽ nhận được:

  • Chất lượng cao: Toàn bộ sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo đúng mác thép inox.

  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi nhập khẩu trực tiếp, tối ưu chi phí để mang lại mức giá rẻ nhất cho khách hàng.

  • Hỗ trợ vận chuyển: Chính sách giao hàng nhanh chóng đến tận công trình, không để ảnh hưởng đến tiến độ thi công của bạn.

  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng loại phụ kiện phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.

Với kinh nghiệm lâu năm, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tốt nhất cho khách hàng trong mọi lĩnh vực.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cà rá inox cũng như dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Nếu bạn cần tư vấn hoặc nhận bảng giá cà rá inox chi tiết, tìm kiếm nguồn hàng chất lượng cao, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn và nhận ưu đãi tốt nhất!

>>> Tham khảo thêm:

Mặt bích inox

Tê giảm hàn inox

Thép ống tròn

Mặt bích inox

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, TP HCM

Phone: 0972 72 3333

Email: thephopvietnhat@gmail.com

Sản phẩm cùng loại