Van bi ren inox chính hãng: bảng giá & thông số kỹ thuật
Cung cấp van bi ren inox chất lượng cao, đầy đủ CO CQ. Xem ngay bảng giá van bi ren inox mới nhất, giao hàng tận nơi, liên hệ báo giá giao ngay trong ngày!

Trong các hệ thống đường ống công nghiệp và dân dụng hiện nay, van bi ren inox đóng vai trò là thiết bị kiểm soát dòng chảy cực kỳ quan trọng. Với khả năng đóng mở nhanh chóng và độ bền vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt, dòng sản phẩm này đang trở thành sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan từ thông số kỹ thuật, ưu điểm đến bảng giá van bi ren inox chi tiết để bạn dễ dàng tham khảo và đưa ra quyết định mua hàng chính xác nhất.
Van bi ren inox là gì?
Van bi ren inox là dòng van công nghiệp sử dụng cơ chế đóng mở bằng viên bi rỗng bên trong thân van. Kết nối dạng ren giúp việc thi công nhanh chóng, thuận tiện cho các hệ thống có kích thước vừa và nhỏ. Chất liệu inox giúp van hoạt động ổn định trong môi trường nước sạch, hóa chất nhẹ hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Hiện nay, sản phẩm van bi được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, thực phẩm, dược phẩm, nhà máy sản xuất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Nhờ khả năng chịu được áp lực tốt cùng tuổi thọ cao nên đây là giải pháp được nhiều doanh nghiệp và hộ gia đình ưu tiên lựa chọn.

Thông số kỹ thuật của van bi ren inox
Để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, việc nắm rõ các chỉ số kỹ thuật là điều bắt buộc. Sản phẩm van bi kết nối ren thường có thiết kế nhỏ gọn nhưng vô cùng chắc chắn.
-
Chất liệu: Inox 201, Inox 304, Inox 316.
-
Kích thước: DN8, DN10, DN15, DN20, DN25, DN32, DN40, DN50...
-
Kiểu kết nối: Nối ren trong hoặc ren ngoài
-
Áp lực làm việc: 10 bar, 16 bar, 25 bar, 64 bar (tương đương 1000 WOG).
-
Nhiệt độ: -20°C đến 180°C.
-
Môi trường sử dụng: Nước sạch, hóa chất, xăng dầu, khí nén.
-
Xuất xứ: Hàn Quốc, Đài Loan, Việt Nam, xuất xứ Trung Quốc.
-
Tiêu chuẩn ren: BSPT, NPT
-
Kiểu vận hành: Tay gạt
Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng model và thương hiệu sản xuất. Vì vậy, khách hàng nên tham khảo kỹ trước khi đặt mua để đảm bảo phù hợp với hệ thống thực tế.
Thành phần cấu tạo chi tiết
Một chiếc van bi ren inox hoàn chỉnh được cấu thành từ các bộ phận chính sau:
-
Thân van: Được đúc từ inox nguyên khối, có khả năng chống ăn mòn và chịu được áp lực cao.
-
Bi van (Ball): Một quả cầu rỗng có lỗ xuyên tâm, là bộ phận trực tiếp chặn hoặc cho dòng chảy đi qua.
-
Trục van: Kết nối giữa bi van và tay gạt để truyền lực điều khiển.
-
Gioăng làm kín (Seat): Thường làm bằng Teflon (PTFE) giúp van kín khít hoàn toàn, không rò rỉ.
-
Tay gạt: Bộ phận dùng để thao tác đóng/mở van thủ công.
|
Chất liệu Material List |
|||
|
Bộ phận |
Part Name |
Chất liệu Material |
|
|
Thân van |
Body |
CF8 |
CF8M |
|
Nắp van |
Cap |
CF8 |
CF8M |
|
Bi van |
Ball |
SS304 |
SS316 |
|
Gioăng bi |
Seat |
PTFE |
RPTFE |
|
Trục van |
Stem |
SS304 |
SS316 |
|
Tay van |
Handle |
SS301 |
SS304 |
|
Gioăng trục |
Packing |
PTFE |
|
|
Đệm làm kín |
Seal Gasket |
PTFE |
|
|
Nắp bịt van |
Handle cover |
PLASTIC |
|
|
Đệm vênh |
Spring Washer |
SS301 |
|
|
Vỏ tay van |
Handle cover |
PLASTIC |
|
Ưu điểm nổi bật của van bi ren inox
Tại sao dòng van này lại được ưa chuộng đến vậy? Dưới đây là một số lý do giải thích cho sức hút của nó:
-
Độ bền cao: Chất liệu inox giúp van không bị oxy hóa, giữ được độ bóng đẹp sau thời gian dài sử dụng.
-
Thiết kế thông minh: Kiểu nối ren giúp việc lắp đặt trở nên cực kỳ đơn giản mà không cần kỹ thuật hàn phức tạp.
-
Hiệu suất tốt: Van đóng mở nhanh chỉ bằng một thao tác gạt 90 độ, dòng chảy đi qua gần như không bị sụt giảm áp suất.
-
Tính linh hoạt: Dễ dàng bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện khi cần thiết.
Phân loại van bi ren inox phổ biến
Tùy vào thiết kế thân van và nhu cầu sử dụng, chúng ta có thể phân loại như sau:
-
Van bi inox 1 thân (1-PC): Thiết kế nhỏ gọn, giá thành rẻ, phù hợp cho các hệ thống đơn giản.
-
Van bi inox 2 thân (2-PC): Phổ biến nhất, dễ tháo rời để vệ sinh lòng van.
-
Van bi inox 3 thân (3-PC): Khả năng chịu áp lực cực tốt, thường dùng trong các nhà máy sản xuất có cường độ làm việc cao.
-
Van bi inox 3 ngã: Sử dụng để điều hướng dòng chảy theo nhiều hướng khác nhau.
Bảng quy cách kích thước tiêu chuẩn
Dưới đây là bảng tra cứu kích thước giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với đường ống:
|
Thông số kỹ thuật Main Dimensions (mm) |
||||
|
SIZE |
D |
L |
H |
W |
|
¼" |
12 |
45 |
51 |
95 |
|
3/8" |
13 |
45 |
51 |
95 |
|
½" |
15 |
57 |
53 |
95 |
|
¾" |
20 |
65 |
59 |
110 |
|
1" |
25 |
76 |
73 |
135 |
|
1 ¼" |
32 |
88 |
79 |
135 |
|
1 ½" |
38 |
102 |
91 |
165 |
|
2" |
50 |
123 |
99 |
165 |
|
2 ½" |
65 |
156 |
131 |
215 |
|
3" |
80 |
184 |
143 |
215 |
|
4" |
100 |
250 |
174 |
325 |
Bảng giá van bi ren inox mới nhất
Mức giá của van phụ thuộc vào chất liệu (inox 304 hay 316) và nguồn gốc hàng hóa. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho dòng inox 304 phổ biến:
|
KÍCH THƯỚC |
ĐƠN GIÁ (Vnđ) |
|
DN6 |
50.000 |
|
DN8 |
52.000 |
|
DN10 |
55.000 |
|
DN15 |
45.000 |
|
DN20 |
56.000 |
|
DN32 |
139.000 |
|
DN40 |
169.000 |
|
DN50 |
219.000 |
|
DN65 |
559.000 |
|
DN80 |
870.000 |
|
DN100 |
1.549.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy vào số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường, giá có thể thay đổi. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết.
Ứng dụng thực tế của van bi ren inox
Nhờ đặc tính an toàn và bền bỉ, van bi ren inox hiện diện trong rất nhiều lĩnh vực:
-
Ngành nước: Hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước sạch và nước thải.
-
Thực phẩm & Dược phẩm: Do inox đạt tiêu chuẩn vệ sinh, không gây độc hại.
-
Hóa chất: Dùng cho các đường ống dẫn axit loãng, dung môi.
-
Năng lượng: Hệ thống nồi hơi, lò hơi, dẫn khí gas và dầu.
Những lưu ý khi sử dụng và lắp đặt
Để tăng tuổi thọ cho van, người dùng cần lưu ý:
-
Kiểm tra kỹ: Trước khi lắp, hãy đảm bảo ren ống và ren van sạch sẽ, không bị móp méo.
-
Sử dụng băng tan: Dùng thêm băng keo non (băng tan) để đảm bảo độ kín tại mối nối ren.
-
Vận hành định kỳ: Ngay cả khi không sử dụng thường xuyên, nên đóng mở van ít nhất 1 lần/tháng để tránh tình trạng kẹt bi.
-
Lựa chọn đúng loại: Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chọn đúng mác thép inox (304 hoặc 316) dựa trên nồng độ hóa chất của môi trường để tránh lãng phí hoặc hư hỏng sớm.
Vì sao chọn Phụ Kiện Nhật Nguyên?
Trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp, nhưng Phụ Kiện Nhật Nguyên luôn khẳng định được vị thế nhờ sự tận tâm và chuyên nghiệp. Khi mua hàng tại đây, quý khách hoàn toàn yên tâm vì:
-
Chất lượng đảm bảo: Mọi sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ CO CQ, chứng minh nguồn gốc rõ ràng.
-
Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi là đơn vị nhập khẩu trực tiếp, đảm bảo mức giá tốt nhất cho cả khách sỉ và lẻ.
-
Kho hàng lớn: Luôn có sẵn số lượng lớn các loại van bi, phụ kiện inox tại hệ thống kho bãi Bình Chánh và An Lạc.
-
Hỗ trợ vận chuyển: Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng đến tận công trình, nhà máy trên toàn quốc.
-
Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tìm ra giải pháp tối ưu nhất cho hệ thống.
Việc đầu tư vào một sản phẩm chất lượng, có xuất xứ rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài. Hy vọng bài viết đã cung cấp đủ thông tin về thông số kỹ thuật và bảng giá van bi ren inox mà bạn đang tìm kiếm.
Nếu bạn đang có nhu cầu tư vấn hoặc đặt hàng, hãy liên hệ ngay với Phụ Kiện Nhật Nguyên để được chiết khấu cao nhất!
>>> Tham khảo thêm:
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, TP HCM
Phone: 0972 72 3333
Email: thephopvietnhat@gmail.com
