Co hàn inox

Co hàn inox

Co hàn inox

Co hàn inox

Co hàn inox
Co hàn inox

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

An toàn hôm nay - Bền vững mai sau

Co hàn inox

  • Tên sản phẩm: Co hàn INOX (cút nối)
  • Kiểu dáng: Co 90° 45° 135° 180°
  • Quy Cách: DN15 đến DN300
  • Tiêu chuẩn độ dày: SCH10S-SCH20S-SCH40S
  • Vật Liệu: WP304/304L,WP316/316L
  • Theo tiêu chuẩn ASTM A403
  • Xuất xứ: China, Korea, Japan

Co hàn inox: Bảng giá & thông số kỹ thuật mới nhất 2026

Chuyên cung cấp co hàn inox 304, 316 chất lượng cao. Cập nhật bảng giá co hàn inox mới nhất, đầy đủ quy cách cho mọi công trình. Liên hệ ngay!

Co hàn inoxn chính hãng, giao hàng nhanh chóng

Trong các hệ thống đường ống hiện nay, việc chuyển hướng dòng chảy là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự linh hoạt và tối ưu không gian. Để giải quyết vấn đề này, co hàn inox (hay còn gọi là cút hàn inox) đã trở thành một thiết bị không thể thiếu. Với khả năng chống gỉ tuyệt vời và độ bền vượt trội, sản phẩm này đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.


1. Co hàn inox là gì?

Co hàn inox (hay còn gọi là cút hàn inox) là phụ kiện dùng để kết nối và chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống, đặc biệt là ống inox. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, hệ thống cấp thoát nước và trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống gỉ cao.


2. Thông số kỹ thuật của co hàn inox

Trước khi lắp đặt vào hệ thống đường ống, việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với khả năng chịu áp của toàn bộ công trình.

  • Chất liệu: Inox 304, Inox 316, Inox 201.

  • Kích thước: Từ DN15 đến DN600 (tương đương với các loại co hàn inox 304 phi 21 cho đến các kích cỡ lớn).

  • Tiêu chuẩn độ dày: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80.

  • Góc lệch: 45 độ, 90 độ (phổ biến nhất là co hàn inox 90 độ), 180 độ.

  • Kiểu kết nối: Kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt hoặc ren.

  • Áp lực làm việc: 10kg/cm2, 16kg/cm2, 25kg/cm2...


3. Thành phần cấu tạo

Co hàn inox được đúc nguyên khối hoặc ép từ ống inox chất lượng cao. Thành phần hóa học chính bao gồm các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni), và Mangan (Mn).

  • Co hàn inox 304: Chứa tối thiểu 8% Niken, mang lại sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng.

  • Co hàn inox 316: Có thêm thành phần Molypden giúp chống ăn mòn trong môi trường nước biển và hóa chất mạnh.

Bảng 1: Hóa học (tỷ lệ %)

Thuộc tính

Inox 201

Inox 304

Inox 316

Chromium (Cr)

16.0 – 18.0%

18.0 – 20.0%

16.0 – 18.0%

Nickel (Ni)

3.5 – 5.5%

8.0 – 10.5%

10.0 – 14.0%

Molybdenum (Mo)

2.0 – 3.0%

Manganese (Mn)

5.5 – 7.5%

≤ 2.0%

≤ 2.0%

Silicon (Si)

≤ 1.0%

≤ 1.0%

≤ 1.0%

Carbon (C)

≤ 0.15%

≤ 0.08%

≤ 0.08%

Phosphorus (P)

≤ 0.06%

≤ 0.045%

≤ 0.045%

Sulfur (S)

≤ 0.03%

≤ 0.03%

≤ 0.03%

Nitrogen (N)

≤ 0.25%

Chú giải bảng này:
 - Cr (Chromium): Giúp inox chống gỉ, tạo lớp bảo vệ bề mặt.
 - Ni (Nickel): Tăng khả năng chống ăn mòn, độ dẻo.
 - Mo (Molybdenum): Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt (có trong inox 316).
 - Mn (Manganese): Ổn định cấu trúc, thay thế một phần Ni.
 - Si (Silicon): Tăng khả năng chống oxy hóa.
 - C (Carbon): Tăng độ cứng, nhưng quá cao sẽ giảm khả năng chống gỉ.
 - P, S: Tạp chất, kiểm soát ở mức thấp để tránh giòn vật liệu.
 - N (Nitrogen): Tăng độ bền và giới hạn chảy.

Bảng 2: Cơ học (độ bền của vật liệu): Tính chất cơ học

Thuộc tính

Inox 201

Inox 304

Inox 316

Độ bền kéo (Tensile)

≥ 520 MPa

≥ 515 MPa

≥ 520 MPa

Giới hạn chảy (Yield)

≥ 275 MPa

≥ 205 MPa

≥ 205 MPa

Độ giãn dài (%)

≥ 35%

≥ 40%

≥ 40%

Độ cứng (Brinell)

≤ 217 HB

≤ 201 HB

≤ 217 HB

Chú giải bảng này
 - Tensile Strength (Độ bền kéo): Lực tối đa trước khi đứt.
 - Yield Strength (Giới hạn chảy): Ứng suất bắt đầu biến dạng dẻo.
 - Elongation (Độ giãn dài): Khả năng kéo giãn trước khi đứt.
 - Hardness (Độ cứng): Khả năng chịu mài mòn, va đập.

 


4. Đặc điểm nổi bật của cút hàn inox

So với các loại co ren inox 304, dòng co hàn sở hữu những ưu điểm vượt trội giúp tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài:

  • Độ kín khít tuyệt đối: Quá trình hàn giúp mối nối trở thành một phần đồng nhất với đường ống, loại bỏ hoàn toàn rủi ro rò rỉ.

  • Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt inox sáng bóng, không bị xỉn màu theo thời gian.

  • Khả năng chịu áp lực: Thiết kế dạng hàn cho phép chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn nhiều so với các loại nối ren thông thường.

  • Sự đa dạng: Ngoài co, các đơn vị thường cung cấp kèm tê hàn inox và co inox 304 để tạo nên một hệ thống hoàn chỉnh.

  • Tuổi thọ lâu dài: Giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế

  • Dễ thi công: Thuận tiện trong quá trình hàn và lắp đặt

Co hàng inox chính ãng giá tốt


5. Phân loại co hàn inox theo tiêu chuẩn độ dày SCH

Trong ngành phụ kiện đường ống, SCH (Schedule) là chỉ số dùng để xác định độ dày thành ống và các loại cút hàn inox. Chỉ số SCH càng lớn thì thành co hàn càng dày, trọng lượng nặng hơn và khả năng chịu áp lực cũng như nhiệt độ cao hơn.

Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn SCH không chỉ giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống đường ống mà còn giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí bằng cách tránh mua loại quá dày so với nhu cầu thực tế.

Bảng so sánh chi tiết các tiêu chuẩn SCH phổ biến

Đặc điểm so sánh

Tiêu chuẩn SCH10

Tiêu chuẩn SCH20

Tiêu chuẩn SCH40

Tiêu chuẩn SCH80

Độ dày thành

Mỏng nhất

Trung bình

Dày

Rất dày

Áp suất làm việc

Thấp (Dưới 10 bar)

Trung bình (10-16 bar)

Cao (trên 20 bar)

Rất cao (Siêu áp)

Trọng lượng

Nhẹ, dễ vận chuyển

Vừa phải

Nặng

Rất nặng

Ứng dụng chính

Hệ thống cấp thoát nước dân dụng, hệ thống áp lực thấp

Hệ thống nước sạch, hệ thống đường ống nhỏ

Nhà máy hóa chất, Các công trình công nghiệp, hệ thống đường ống tiêu chuẩn

Hệ thống hơi, khí nén, Hệ thống áp lực cao, hóa chất, môi trường khắc nghiệt

Tính phổ biến

Rất cao

Trung bình

Cao

Thấp (theo yêu cầu)

Đánh giá

Tiết kiệm chi phí

Cân bằng chi phí

Phổ biến nhất

Độ bền cao hơn

 

Phân tích chi tiết từng loại trong các hệ thống

Co hàn inox tiêu chuẩn SCH10

Đây là dòng sản phẩm có thành mỏng, thường được sử dụng trong thống cấp thoát nước sạch, các công trình dân dụng hoặc môi trường có áp suất không quá lớn. Ưu điểm lớn nhất là giá thành thấp, trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho giá đỡ và dễ dàng trong quá trình hàn lắp đặt. Tuy nhiên, loại này không phù hợp với môi trường có áp lực lớn hoặc rung động mạnh trong quá trình vận hành.

Co hàn inox tiêu chuẩn SCH20

So với SCH10, SCH20 có độ dày nhỉnh hơn, đảm bảo khả năng chịu áp tốt hơn. Loại này thường được dùng trong các hệ thống cấp thoát nước quy mô vừa, hoặc trong hệ thống đường ống có áp lực trung bình. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và thương mại.

Dòng SCH20 là sự lựa chọn "kinh tế" cho các hệ thống công nghiệp nhẹ. Nó đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng chống gỉ và độ bền nhưng có mức giá tốt hơn so với các dòng SCH40, giúp tối ưu ngân sách cho các công trình có quy mô vừa.

Co hàn inox tiêu chuẩn SCH40

Đây là tiêu chuẩn "vàng" trong công nghiệp. Co hàn inox 304 hoặc co hàn inox 316 đạt chuẩn SCH40 có thành rất dày, chịu được va đập mạnh và áp suất thủy lực lớn. Chúng thường xuất hiện trong hệ thống đường dẫn dầu, khí hóa lỏng và các bồn chứa hóa chất ăn mòn cao.

Co hàn inox tiêu chuẩn SCH80

Loại này ít phổ biến hơn và thường được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng. Với độ dày cực lớn, SCH80 chuyên dùng cho các môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cực cao hoặc hệ thống dẫn hơi quá nhiệt nơi mà sự an toàn được đặt lên hàng đầu. SCH80: Dành riêng cho các môi trường siêu áp lực hoặc dẫn khí hóa lỏng.

Lưu ý từ chuyên gia: Khi kết nối co hàn inox với ống inox, bạn phải đảm bảo cả hai có cùng chỉ số SCH. Nếu ống SCH10 kết nối với co SCH40, sự chênh lệch độ dày sẽ tạo ra "gờ" bên trong lòng ống, gây cản trở dòng chảy và dễ tích tụ cặn bẩn, làm giảm hiệu suất của trong các hệ thống.


6. Bảng quy cách co hàn inox phổ biến

Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của một số dòng sản phẩm bán chạy nhất:

QUY CÁCH CO HÀN INOX

TIÊU CHUẨN ĐỘ DÀY

SCH10

SCH40

INCH

DN

PHI

mm

mm

 1/2”

15

21

2.11

2.77

3/4”

20

27

2.11

2.87

1”

25

34

2.77

3.38

1 1/4”

32

42

2.77

3.56

1 1/2”

40

49

2.77

3.68

2”

50

60

2.77

3.91

2 1/2”

65

76

3.05

5.16

3”

80

 90

3.05

5.49

4”

100

114

3.05

6.02

5”

125

141

3.40

6.55

6”

150

168

3.40

7.11

8”

200

219

3.76

8.18

10”

250

273

4.19

9.27

12”

300

325

4.57

9.53

 


7. Bảng giá co hàn inox cập nhật mới nhất

Bảng giá co hàn inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, kích thước, độ dày và số lượng đặt hàng. Dưới đây là một số mức giá tham khảo (Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy số lượng và thời điểm):

  • Co hàn inox 304 (DN15 - DN50): Dao động từ 15.000đ - 85.000đ/cái.

  • Co hàn inox 316: Giá thường cao hơn loại 304 khoảng 30% - 50% do đặc tính chống ăn mòn đặc biệt.

 

Bảng giá phụ kiện hàn inox 304 (vnđ/cái)

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

DN15 (Ø21)

DN20 (Ø27)

DN25 (Ø34)

DN32 (Ø42)

DN40 (Ø49)

DN50 (Ø60)

DN67 (Ø76)

Co hàn inox 304

10.000-18.000

13.000-22.000

15.500-30.000

27.000-37.000

30.000-46.000

50.000-70.000

95.000-125.000

Tê hàn inox 304

20.000-35.000

30.000-45.000

30.000-70.000

50.000-80.000

60.000-99.000

80.000-129.000

165.000-200.000

Bầu hàn inox 304

10.000-18.000

15.000-23.000

20.000-31.000

20.000-37.000

30.000-46.000

55.000-71.000

95.000-125.000

Chén hàn inox 304

10.000-18.000

15.000-22.000

20.000-30.000

25.000-37.000

25.000-46.000

55.000-70.000

95.000-125.000

 

Nhật Nguyên cam kết san phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi vận chuyển, với mức chiết khấu co nhất!

Co hàn inox chính hang giá tốt giao hàng nhanh chóng tận chân công trình


8. Ứng dụng trong thực tế

Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu độ sạch và độ bền cao:

  1. Trong hệ thống đường ống dẫn thực phẩm, bia rượu, sữa nhờ tính kháng khuẩn của inox.

  2. Lắp đặt trong các nhà máy xử lý nước thải, thống cấp thoát nước thành phố.

  3. Sử dụng trong ngành dầu khí, đóng tàu – nơi phụ kiện cần khả năng chống gỉ trước sự ăn mòn của muối biển.

  4. Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy) của các tòa nhà cao tầng.


9. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng co hàn

Để đảm bảo tuổi thọ cho hệ thống, bạn cần nằm lòng một số lưu ý sau:

  • Lựa chọn đúng mác thép: Nếu dùng trong môi trường hóa chất, hãy ưu tiên co hàn inox 316 thay vì 304.

  • Kỹ thuật hàn: Quá trình hàn cần được thực hiện bởi thợ có tay nghề để tránh tình trạng cháy mối hàn hoặc thủng ống.

  • Kiểm tra đầy đủ: Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo hàng chính hãng, đúng độ dày tiêu chuẩn.

  • Vệ sinh sau hàn: Sau khi hàn xong, nên xử lý sạch mối hàn bằng dung dịch chuyên dụng để đảm bảo tính thẩm mỹ cao và chống oxy hóa tại điểm nối.


10. Vì sao nên chọn Phụ Kiện Nhật Nguyên?

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp phụ kiện inox, nhưng Phụ Kiện Nhật Nguyên luôn khẳng định được vị thế nhờ sự tận tâm và chất lượng:

  • Hàng hóa đa dạng: Chúng tôi luôn có sẵn kho đầy đủ các loại co hàn inox 304, tê hàn inox, và các loại phụ kiện đường ống khác.

  • Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tối đa mà vẫn sở hữu sản phẩm chất lượng nhất.

  • Hỗ trợ vận chuyển: Chính sách giao hàng nhanh chóng đến tận các công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công.

  • Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu sâu về các sản phẩm sẽ giúp bạn thiết kế hệ thống tối ưu nhất.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Nhật Nguyên đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp và công trình lớn.

Co hàn inox là mắt xích quan trọng đảm bảo sự vận hành ổn định và bền bỉ của mọi hệ thống đường ống. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về thông số, bảng giá co hàn inox cũng như cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị uy tín để trao gửi niềm tin cho công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất ngay hôm nay!

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM

VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM

Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM

Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM

Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333

Sản phẩm cùng loại