Co hàn inox: Bảng giá & thông số kỹ thuật mới nhất 2026
Chuyên cung cấp co hàn inox 304, 316 chất lượng cao. Cập nhật bảng giá co hàn inox mới nhất, đầy đủ quy cách cho mọi công trình. Liên hệ ngay!

Trong các hệ thống đường ống hiện nay, việc chuyển hướng dòng chảy là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự linh hoạt và tối ưu không gian. Để giải quyết vấn đề này, co hàn inox (hay còn gọi là cút hàn inox) đã trở thành một thiết bị không thể thiếu. Với khả năng chống gỉ tuyệt vời và độ bền vượt trội, sản phẩm này đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho các công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
1. Co hàn inox là gì?
Co hàn inox (hay còn gọi là cút hàn inox) là phụ kiện dùng để kết nối và chuyển hướng dòng chảy trong hệ thống đường ống, đặc biệt là ống inox. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, hệ thống cấp thoát nước và trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền và khả năng chống gỉ cao.
2. Thông số kỹ thuật của co hàn inox
Trước khi lắp đặt vào hệ thống đường ống, việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với khả năng chịu áp của toàn bộ công trình.
-
Chất liệu: Inox 304, Inox 316, Inox 201.
-
Kích thước: Từ DN15 đến DN600 (tương đương với các loại co hàn inox 304 phi 21 cho đến các kích cỡ lớn).
-
Tiêu chuẩn độ dày: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80.
-
Góc lệch: 45 độ, 90 độ (phổ biến nhất là co hàn inox 90 độ), 180 độ.
-
Kiểu kết nối: Kết nối bằng phương pháp hàn nhiệt hoặc ren.
-
Áp lực làm việc: 10kg/cm2, 16kg/cm2, 25kg/cm2...
3. Thành phần cấu tạo
Co hàn inox được đúc nguyên khối hoặc ép từ ống inox chất lượng cao. Thành phần hóa học chính bao gồm các nguyên tố như Crom (Cr), Niken (Ni), và Mangan (Mn).
-
Co hàn inox 304: Chứa tối thiểu 8% Niken, mang lại sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng.
-
Co hàn inox 316: Có thêm thành phần Molypden giúp chống ăn mòn trong môi trường nước biển và hóa chất mạnh.
|
Bảng 1: Hóa học (tỷ lệ %) |
|||
|
Thuộc tính |
Inox 201 |
Inox 304 |
Inox 316 |
|
Chromium (Cr) |
16.0 – 18.0% |
18.0 – 20.0% |
16.0 – 18.0% |
|
Nickel (Ni) |
3.5 – 5.5% |
8.0 – 10.5% |
10.0 – 14.0% |
|
Molybdenum (Mo) |
— |
— |
2.0 – 3.0% |
|
Manganese (Mn) |
5.5 – 7.5% |
≤ 2.0% |
≤ 2.0% |
|
Silicon (Si) |
≤ 1.0% |
≤ 1.0% |
≤ 1.0% |
|
Carbon (C) |
≤ 0.15% |
≤ 0.08% |
≤ 0.08% |
|
Phosphorus (P) |
≤ 0.06% |
≤ 0.045% |
≤ 0.045% |
|
Sulfur (S) |
≤ 0.03% |
≤ 0.03% |
≤ 0.03% |
|
Nitrogen (N) |
≤ 0.25% |
— |
— |
|
Chú giải bảng này: |
|||
|
Bảng 2: Cơ học (độ bền của vật liệu): Tính chất cơ học |
|||
|
Thuộc tính |
Inox 201 |
Inox 304 |
Inox 316 |
|
Độ bền kéo (Tensile) |
≥ 520 MPa |
≥ 515 MPa |
≥ 520 MPa |
|
Giới hạn chảy (Yield) |
≥ 275 MPa |
≥ 205 MPa |
≥ 205 MPa |
|
Độ giãn dài (%) |
≥ 35% |
≥ 40% |
≥ 40% |
|
Độ cứng (Brinell) |
≤ 217 HB |
≤ 201 HB |
≤ 217 HB |
|
Chú giải bảng này |
|||
4. Đặc điểm nổi bật của cút hàn inox
So với các loại co ren inox 304, dòng co hàn sở hữu những ưu điểm vượt trội giúp tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài:
-
Độ kín khít tuyệt đối: Quá trình hàn giúp mối nối trở thành một phần đồng nhất với đường ống, loại bỏ hoàn toàn rủi ro rò rỉ.
-
Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt inox sáng bóng, không bị xỉn màu theo thời gian.
-
Khả năng chịu áp lực: Thiết kế dạng hàn cho phép chịu được áp suất và nhiệt độ cao hơn nhiều so với các loại nối ren thông thường.
-
Sự đa dạng: Ngoài co, các đơn vị thường cung cấp kèm tê hàn inox và co inox 304 để tạo nên một hệ thống hoàn chỉnh.
-
Tuổi thọ lâu dài: Giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế
-
Dễ thi công: Thuận tiện trong quá trình hàn và lắp đặt

5. Phân loại co hàn inox theo tiêu chuẩn độ dày SCH
Trong ngành phụ kiện đường ống, SCH (Schedule) là chỉ số dùng để xác định độ dày thành ống và các loại cút hàn inox. Chỉ số SCH càng lớn thì thành co hàn càng dày, trọng lượng nặng hơn và khả năng chịu áp lực cũng như nhiệt độ cao hơn.
Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn SCH không chỉ giúp đảm bảo an toàn cho hệ thống đường ống mà còn giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí bằng cách tránh mua loại quá dày so với nhu cầu thực tế.
Bảng so sánh chi tiết các tiêu chuẩn SCH phổ biến
|
Đặc điểm so sánh |
Tiêu chuẩn SCH10 |
Tiêu chuẩn SCH20 |
Tiêu chuẩn SCH40 |
Tiêu chuẩn SCH80 |
|
Độ dày thành |
Mỏng nhất |
Trung bình |
Dày |
Rất dày |
|
Áp suất làm việc |
Thấp (Dưới 10 bar) |
Trung bình (10-16 bar) |
Cao (trên 20 bar) |
Rất cao (Siêu áp) |
|
Trọng lượng |
Nhẹ, dễ vận chuyển |
Vừa phải |
Nặng |
Rất nặng |
|
Ứng dụng chính |
Hệ thống cấp thoát nước dân dụng, hệ thống áp lực thấp |
Hệ thống nước sạch, hệ thống đường ống nhỏ |
Nhà máy hóa chất, Các công trình công nghiệp, hệ thống đường ống tiêu chuẩn |
Hệ thống hơi, khí nén, Hệ thống áp lực cao, hóa chất, môi trường khắc nghiệt |
|
Tính phổ biến |
Rất cao |
Trung bình |
Cao |
Thấp (theo yêu cầu) |
|
Đánh giá |
Tiết kiệm chi phí |
Cân bằng chi phí |
Phổ biến nhất |
Độ bền cao hơn |
Phân tích chi tiết từng loại trong các hệ thống
Co hàn inox tiêu chuẩn SCH10
Đây là dòng sản phẩm có thành mỏng, thường được sử dụng trong thống cấp thoát nước sạch, các công trình dân dụng hoặc môi trường có áp suất không quá lớn. Ưu điểm lớn nhất là giá thành thấp, trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải trọng cho giá đỡ và dễ dàng trong quá trình hàn lắp đặt. Tuy nhiên, loại này không phù hợp với môi trường có áp lực lớn hoặc rung động mạnh trong quá trình vận hành.
Co hàn inox tiêu chuẩn SCH20
So với SCH10, SCH20 có độ dày nhỉnh hơn, đảm bảo khả năng chịu áp tốt hơn. Loại này thường được dùng trong các hệ thống cấp thoát nước quy mô vừa, hoặc trong hệ thống đường ống có áp lực trung bình. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và thương mại.
Dòng SCH20 là sự lựa chọn "kinh tế" cho các hệ thống công nghiệp nhẹ. Nó đáp ứng tốt các yêu cầu về khả năng chống gỉ và độ bền nhưng có mức giá tốt hơn so với các dòng SCH40, giúp tối ưu ngân sách cho các công trình có quy mô vừa.
Co hàn inox tiêu chuẩn SCH40
Đây là tiêu chuẩn "vàng" trong công nghiệp. Co hàn inox 304 hoặc co hàn inox 316 đạt chuẩn SCH40 có thành rất dày, chịu được va đập mạnh và áp suất thủy lực lớn. Chúng thường xuất hiện trong hệ thống đường dẫn dầu, khí hóa lỏng và các bồn chứa hóa chất ăn mòn cao.
Co hàn inox tiêu chuẩn SCH80
Loại này ít phổ biến hơn và thường được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng. Với độ dày cực lớn, SCH80 chuyên dùng cho các môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cực cao hoặc hệ thống dẫn hơi quá nhiệt nơi mà sự an toàn được đặt lên hàng đầu. SCH80: Dành riêng cho các môi trường siêu áp lực hoặc dẫn khí hóa lỏng.
Lưu ý từ chuyên gia: Khi kết nối co hàn inox với ống inox, bạn phải đảm bảo cả hai có cùng chỉ số SCH. Nếu ống SCH10 kết nối với co SCH40, sự chênh lệch độ dày sẽ tạo ra "gờ" bên trong lòng ống, gây cản trở dòng chảy và dễ tích tụ cặn bẩn, làm giảm hiệu suất của trong các hệ thống.
6. Bảng quy cách co hàn inox phổ biến
Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn của một số dòng sản phẩm bán chạy nhất:
|
QUY CÁCH CO HÀN INOX |
TIÊU CHUẨN ĐỘ DÀY |
|||
|
SCH10 |
SCH40 |
|||
|
INCH |
DN |
PHI |
mm |
mm |
|
1/2” |
15 |
21 |
2.11 |
2.77 |
|
3/4” |
20 |
27 |
2.11 |
2.87 |
|
1” |
25 |
34 |
2.77 |
3.38 |
|
1 1/4” |
32 |
42 |
2.77 |
3.56 |
|
1 1/2” |
40 |
49 |
2.77 |
3.68 |
|
2” |
50 |
60 |
2.77 |
3.91 |
|
2 1/2” |
65 |
76 |
3.05 |
5.16 |
|
3” |
80 |
90 |
3.05 |
5.49 |
|
4” |
100 |
114 |
3.05 |
6.02 |
|
5” |
125 |
141 |
3.40 |
6.55 |
|
6” |
150 |
168 |
3.40 |
7.11 |
|
8” |
200 |
219 |
3.76 |
8.18 |
|
10” |
250 |
273 |
4.19 |
9.27 |
|
12” |
300 |
325 |
4.57 |
9.53 |
7. Bảng giá co hàn inox cập nhật mới nhất
Bảng giá co hàn inox phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, kích thước, độ dày và số lượng đặt hàng. Dưới đây là một số mức giá tham khảo (Lưu ý: Giá thực tế có thể thay đổi tùy số lượng và thời điểm):
-
Co hàn inox 304 (DN15 - DN50): Dao động từ 15.000đ - 85.000đ/cái.
-
Co hàn inox 316: Giá thường cao hơn loại 304 khoảng 30% - 50% do đặc tính chống ăn mòn đặc biệt.
|
Bảng giá phụ kiện hàn inox 304 (vnđ/cái) |
|||||||
|
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
||||||
|
DN15 (Ø21) |
DN20 (Ø27) |
DN25 (Ø34) |
DN32 (Ø42) |
DN40 (Ø49) |
DN50 (Ø60) |
DN67 (Ø76) |
|
|
Co hàn inox 304 |
10.000-18.000 |
13.000-22.000 |
15.500-30.000 |
27.000-37.000 |
30.000-46.000 |
50.000-70.000 |
95.000-125.000 |
|
Tê hàn inox 304 |
20.000-35.000 |
30.000-45.000 |
30.000-70.000 |
50.000-80.000 |
60.000-99.000 |
80.000-129.000 |
165.000-200.000 |
|
Bầu hàn inox 304 |
10.000-18.000 |
15.000-23.000 |
20.000-31.000 |
20.000-37.000 |
30.000-46.000 |
55.000-71.000 |
95.000-125.000 |
|
Chén hàn inox 304 |
10.000-18.000 |
15.000-22.000 |
20.000-30.000 |
25.000-37.000 |
25.000-46.000 |
55.000-70.000 |
95.000-125.000 |
Nhật Nguyên cam kết san phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ. Vui lòng liên hệ hotline của chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi vận chuyển, với mức chiết khấu co nhất!
8. Ứng dụng trong thực tế
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu độ sạch và độ bền cao:
-
Trong hệ thống đường ống dẫn thực phẩm, bia rượu, sữa nhờ tính kháng khuẩn của inox.
-
Lắp đặt trong các nhà máy xử lý nước thải, thống cấp thoát nước thành phố.
-
Sử dụng trong ngành dầu khí, đóng tàu – nơi phụ kiện cần khả năng chống gỉ trước sự ăn mòn của muối biển.
-
Hệ thống PCCC (Phòng cháy chữa cháy) của các tòa nhà cao tầng.
9. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng co hàn
Để đảm bảo tuổi thọ cho hệ thống, bạn cần nằm lòng một số lưu ý sau:
-
Lựa chọn đúng mác thép: Nếu dùng trong môi trường hóa chất, hãy ưu tiên co hàn inox 316 thay vì 304.
-
Kỹ thuật hàn: Quá trình hàn cần được thực hiện bởi thợ có tay nghề để tránh tình trạng cháy mối hàn hoặc thủng ống.
-
Kiểm tra đầy đủ: Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo hàng chính hãng, đúng độ dày tiêu chuẩn.
-
Vệ sinh sau hàn: Sau khi hàn xong, nên xử lý sạch mối hàn bằng dung dịch chuyên dụng để đảm bảo tính thẩm mỹ cao và chống oxy hóa tại điểm nối.
10. Vì sao nên chọn Phụ Kiện Nhật Nguyên?
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp phụ kiện inox, nhưng Phụ Kiện Nhật Nguyên luôn khẳng định được vị thế nhờ sự tận tâm và chất lượng:
-
Hàng hóa đa dạng: Chúng tôi luôn có sẵn kho đầy đủ các loại co hàn inox 304, tê hàn inox, và các loại phụ kiện đường ống khác.
-
Giá cả cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tối đa mà vẫn sở hữu sản phẩm chất lượng nhất.
-
Hỗ trợ vận chuyển: Chính sách giao hàng nhanh chóng đến tận các công trình trên toàn quốc, đảm bảo tiến độ thi công.
-
Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu sâu về các sản phẩm sẽ giúp bạn thiết kế hệ thống tối ưu nhất.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, Nhật Nguyên đã trở thành đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp và công trình lớn.
Co hàn inox là mắt xích quan trọng đảm bảo sự vận hành ổn định và bền bỉ của mọi hệ thống đường ống. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về thông số, bảng giá co hàn inox cũng như cách lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị uy tín để trao gửi niềm tin cho công trình của mình, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất ngay hôm nay!
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM
VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM
Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM
Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM
Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333
