Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Thép hình V50
Cập nhật báo giá thép hình V50 mới nhất hiện nay. Phân tích đặc tính, ưu điểm, ứng dụng và báo giá cạnh tranh cho khách hàng.

Trong ngành xây dựng và cơ khí hiện nay, thép hình V50 là một trong những dòng vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt. Đặc biệt, sản phẩm thép V50x50 ngày càng được ưa chuộng trong nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về đặc tính, ưu điểm, thành phần hóa học cũng như báo giá mới nhất, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Thép hình V50 là loại thép hình chữ V có kích thước hai cạnh bằng nhau 50mm. Kích thước mỗi cạnh là 50mm, độ dày thường dao động từ 3mm đến 6mm tùy theo yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Hiện nay, thép V50x50 được sản xuất với các dòng chính:
Thép V50 đen: Là loại thép nguyên bản sau khi cán nóng, có màu xanh đen đặc trưng.
Thép V50 mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt.
Thép V50 mạ kẽm nhúng nóng: Dòng sản phẩm cao cấp được xử lý qua bể kẽm nóng chảy, mang lại độ tốt nhất.
Việc lựa chọn đúng cấp thép (ví dụ: SS400, A36, CT3) quyết định trực tiếp đến tuổi thọ của hệ thống khung giàn. Các lô hàng nhập khẩu từ những thị trường uy tín thường đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, chứng minh rõ ràng nguồn gốc xuất xứ và chất lượng phôi thép.
|
Mác thép |
Đặc tính cơ lý |
|||
|
Temp(oC) |
YS(Mpa) |
TS(Mpa) |
EL(%) |
|
|
CT38 |
– |
≥250 |
280-490 |
26.0 |
|
SS400 |
– |
≥245 |
400-510 |
21.0 |
Thông thường, lượng thép V50 chất lượng cao sẽ có hàm lượng Cacbon thấp để đảm bảo độ dẻo dai và khả năng hàn cắt tốt. Các nguyên tố như Mangan, Silic được pha trộn theo tỷ lệ chính xác nhằm tăng cường độ cứng và khả năng chống mài mòn.
Thành phần hóa học của thép V50 được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng ổn định. Một số nguyên tố chính bao gồm:
Carbon (C): Tăng độ cứng và độ bền
Mangan (Mn): Tăng khả năng chịu lực
Silic (Si): Cải thiện độ đàn hồi
Lưu huỳnh (S), Photpho (P): Được kiểm soát ở mức thấp
|
Mác thép |
Thành phần hóa học (%) |
|||||||
|
C(max) |
Si(max) |
Mn(max) |
P(max) |
S(max) |
Ni(max) |
Cr(max) |
Cu(max) |
|
|
CT38 |
0.14-0.22 |
0.22-0.30 |
0.40-0.65 |
0.04 |
0.45 |
– |
– |
– |
|
SS400 |
– |
– |
– |
0.05 |
0.05 |
– |
– |
– |
Tùy theo cấp thép, các thành phần này sẽ có tỷ lệ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng ứng dụng của sản phẩm.
Không phải ngẫu nhiên mà thép hình V50 là một trong những vật liệu được ưa chuộng nhất hiện nay. Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:
Thép có khả năng chịu lực tốt, ít bị cong vênh trong quá trình sử dụng, giúp công trình bền vững theo thời gian.
Các sản phẩm mạ kẽm và đặc biệt là mạ kẽm nhúng nóng giúp bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường, giảm chi phí bảo trì.
Thép V50x50 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Kết cấu nhà xưởng
Khung mái, lan can
Hệ thống giá đỡ
Gia công cơ khí
Dễ dàng thi công: Trọng lượng vừa phải, hình khối góc cạnh giúp việc lắp đặt, hàn gắn hoặc bắt vít trở nên nhanh chóng và thuận tiện.
Tính thẩm mỹ: Bề mặt thép phẳng, đồng nhất, giúp tăng vẻ chuyên nghiệp cho các kết cấu lộ thiên.
So với nhiều vật liệu khác, thép V50 có mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp.
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, thép V50 được sản xuất với nhiều loại khác nhau:
Thép V50 đen: Giá thành thấp, phù hợp công trình trong nhà
Thép V50 mạ kẽm: Chống gỉ tốt hơn
Thép V50 mạ kẽm nhúng nóng: Độ bền cao nhất, sử dụng ngoài trời
Sản phẩm có thể được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, …
Mỗi loại sẽ có xuất xứ và tiêu chuẩn kỹ thuật khác nhau, ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành.
Trong ngành xây dựng và cơ khí, thép V50 được ứng dụng rộng rãi nhờ tính linh hoạt:
Trong xây dựng dân dụng: Làm khung nhà tiền chế, gia cố kết cấu mái, làm lan can, hàng rào
Trong công nghiệp: Hệ thống kệ kho, khung máy móc, kết cấu nhà xưởng
Trong cơ khí chế tạo: Gia công chi tiết máy, lắp ráp thiết bị
Việc ứng dụng đúng loại thép (đen hay mạ kẽm) vào đúng môi trường thi công sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Giá thép V50 trên thị trường hiện nay có sự biến động tùy theo nhiều yếu tố:
Nguồn gốc xuất xứ
Loại thép (đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng)
Cấp thép và tiêu chuẩn sản xuất
Số lượng thép đặt hàng
Thị trường sắt thép luôn có sự biến động theo giá quặng và năng lượng thế giới. Để quý khách có sự chuẩn bị ngân sách tốt nhất, chúng tôi xin cung cấp thông tin tham khảo về mức giá cạnh tranh trên thị trường.
|
BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH V |
||||||
|
QUY CÁCH |
ĐỘ DÀY |
KG/CÂY |
ĐƠN GIÁ CÂY 6M |
|||
|
HÀNG ĐEN |
MẠ KẼM |
NHÚNG KẼM |
||||
|
KG |
CÂY 6M |
|||||
|
V50*50 |
2.00 |
10.50 |
12,000 |
126,000 |
170,100 |
274,444 |
|
2.30 |
11.00 |
12,000 |
132,000 |
178,200 |
287,513 |
|
|
2.50 |
12.00 |
12,000 |
144,000 |
194,400 |
313,650 |
|
|
2.80 |
13.00 |
11,800 |
153,400 |
208,000 |
323,798 |
|
|
3.00 |
13.50 |
11,800 |
159,300 |
216,000 |
336,251 |
|
|
3.30 |
14.00 |
11,800 |
165,200 |
221,200 |
348,705 |
|
|
3.50 |
15.50 |
11,800 |
182,900 |
244,900 |
386,066 |
|
|
3.80 |
16.50 |
11,800 |
194,700 |
260,700 |
388,988 |
|
|
4.00 |
17.50 |
11,800 |
206,500 |
276,500 |
412,563 |
|
|
4.30 |
18.00 |
11,800 |
212,400 |
284,400 |
424,350 |
|
|
4.50 |
19.50 |
11,800 |
230,100 |
308,100 |
439,725 |
|
|
4.80 |
20.00 |
11,800 |
236,000 |
316,000 |
451,000 |
|
|
5.00 |
22.00 |
11,800 |
259,600 |
343,200 |
496,100 |
|
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện nay. Để nhận báo giá chính xác theo khối lượng thực tế, quý khách nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp.
Liên hệ ngay để được tư vấn và nhận báo giá giá tốt nhất phù hợp với nhu cầu thực tế.
Là một nhà mua hàng thông thái, bạn cần lưu ý các yếu tố sau để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng:
Kiểm tra bề mặt: Thép phải thẳng, không bị cong vênh, bề mặt mịn (đối với hàng đen) hoặc lớp kẽm đều màu (đối với hàng mạ kẽm).
Yêu cầu giấy tờ: Luôn yêu cầu bên bán cung cấp chứng chỉ xuất xưởng, hóa đơn VAT để đảm bảo quyền lợi.
So sánh giá: Đừng quá ham rẻ. Hãy chọn đơn vị có mức giá cạnh tranh đi kèm với dịch vụ vận chuyển và hậu mãi tốt.
Nguồn gốc: Ưu tiên các dòng thép nội địa uy tín như Hòa Phát, miền Nam hoặc các dòng thép nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản.
Trên thị trường có rất nhiều đại lý, nhưng chúng tôi tự hào là một trong những đơn vị đi đầu trong việc cung ứng sắt thép xây dựng tại khu vực TP.HCM. Với hệ thống kho bãi rộng lớn và quy trình kiểm định nghiêm ngặt, chúng tôi cam kết mang đến những giá trị thực chất nhất cho công trình của bạn.
Chúng tôi hiểu rằng, mỗi thanh thép đưa vào công trình là một lời hứa về sự an toàn. Vì vậy, mọi sản phẩm tại kho đều được bảo quản đúng tiêu chuẩn, tránh tình trạng rỉ sét hay ảnh hưởng đến chất lượng lý hóa của thép.
Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá ưu đãi mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ hotline hoặc để lại thông tin tại website. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 với những chiết khấu tốt nhất!
Việc lựa chọn đúng sản phẩm, đúng nhà cung cấp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trình.
>>> Tham khảo thêm:
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM
VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM
Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM
Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM
Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333