Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Thép hình I300
Tìm hiểu thép hình I300: kích thước, bảng tra, trọng lượng, giá thép I300 và ứng dụng trong công trình xây dựng tại Việt Nam.

Thép hình I300 là một trong những dòng thép kết cấu được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về kích thước thép hình I300, bảng tra thép, trọng lượng, quy cách cũng như giá thép I300 mới nhất trên thị trường. Nếu bạn đang tham khảo vật liệu cho dự án, đây sẽ là nguồn thông tin hữu ích và đầy đủ.,
Thép hình I300 là loại thép cán nóng có mặt cắt hình chữ I viết hoa. Với chiều cao thân là 300mm, loại thép này được thiết kế để tối ưu hóa khả năng chống uốn theo trục ngang. Hình chữ I đặc trưng giúp sản phẩm tiết kiệm nguyên liệu mà vẫn giữ được độ cứng cáp tốt.
Tuy nhiên, người dùng thường nhầm lẫn giữa thép I và thép H. Điểm khác biệt nằm ở độ dài cánh; thép I thường có cánh ngắn hơn so với phần bụng. Tại thị trường Việt Nam, các dòng thép định hình này rất phổ biến và được sản xuất theo các tiêu chuẩn khắt khe như JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ).
Để đảm bảo tính chính xác cho kết cấu thép, các kỹ sư cần tra thép dựa trên các chỉ số như độ dày bụng, độ dày cánh và diện tích mặt cắt. Dưới đây là các thông số quy cách thép thường gặp:
Thông số kỹ thuật sắt i300 ( ± 2%):
Quy cách: I300x150x6.5x9x12m có khối lượng 440.40 kg
Chiều dài bụng: 300mm
Chiều dài cánh: 150mm
Độ dày bụng: 6.5mm
Độ dày cánh: 9mm
Chiều dài cây: 6m/12m/cắt theo yêu cầu….
Mác thép: SS400, A36, SM490B….
Tiêu chuẩn thép: Jis G3101, Jis G3106, ASTM, EN 10025, DIN 17100….
Thương hiệu: An Khánh, Đại Việt, Posco, Nhà Bè, Á Châu, hàng nhập khẩu….

Việc nắm rõ trọng lượng thép hình I300 giúp chủ đầu tư tính toán chính xác chi phí vận chuyển và áp lực lên nền móng các công trình xây.

(Lưu ý: Bảng giá và thông số chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất).
Tại sao thép hình I300 lại được sử dụng rộng rãi trong các dự án trọng điểm? Câu trả lời nằm ở những ưu điểm sau:
Khả năng chịu lực tốt: Nhờ cấu trúc hình học cân bằng, thép I300 không bị biến dạng khi gặp áp lực lớn từ bên trên.
Độ bền cao: Sản phẩm thường được mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện để chống oxy hóa, phù hợp với khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam.
Dễ dàng thi công: Khả năng phối hợp tốt với các loại vật liệu khác như thép hộp, I200, hay I150 để tạo nên hệ thống khung giàn vững chắc.
Tiết kiệm chi phí: So với việc đúc bê tông truyền thống, sử dụng thép I giúp rút ngắn thời gian gia công và lắp dựng.
Với sự đa dạng về quy cách, sản phẩm này được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau:
Công trình xây dựng dân dụng: Làm dầm chịu lực cho nhà cao tầng, kho bãi.
Xây dựng cầu đường: Làm dầm cầu, khung chắn bảo vệ.
Ngành công nghiệp đóng tàu: Chế tạo khung sườn tàu biển nhờ khả năng chịu tải cao.
Chế tạo máy móc: Làm bệ đỡ cho các loại máy có trọng lượng cực lớn.
Ngoài ra, trong một số thiết kế nhỏ hơn, người ta có thể kết hợp với các loại I150 hoặc I200 để hỗ trợ các phần khung phụ, tạo nên một chỉnh thể kết cấu đồng nhất.
Khi nhắc đến chất lượng, thép hình I300 Posco luôn là cái tên được ưu tiên hàng đầu. Posco Yamato là liên doanh sản xuất thép hình lớn nhất Việt Nam, cung cấp sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế. Giá sắt Posco có thể cao hơn một chút so với các dòng thép tổ hợp, nhưng bù lại là sự an tâm tuyệt đối về chất lượng phôi thép và độ chính xác của lượng thép trên mỗi mét dài.
Giá thép I300 không cố định mà biến động dựa trên giá nguyên liệu thế giới và nhu cầu thị trường nội địa. Bao gồm các yếu tố ảnh hưởng như:
Thương hiệu (Posco, An Khánh, thép nhập khẩu Trung Quốc...).
Số lượng đơn hàng (mua số lượng lớn luôn có chiết khấu tốt hơn).
Quy cách độ dày (I300 dày sẽ có giá cao hơn I300 mỏng).
|
Tên sản phẩm |
Xuất xứ |
Đơn giá |
Tổng giá |
|
(vnđ/kg) |
(vnđ/kg) |
||
|
Thép hình I300x150x6.5x9x 12m |
An Khánh |
17.8 |
7.827.200 |
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 12m mạ kẽm |
20.5 |
9.016.280 |
|
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 12m MKNN |
24.7 |
10.865.079 |
|
|
Thép hình I300 x150 x 6.5x 9x 12m x 6m |
Đại Việt |
18.4 |
8.103.360 |
|
Thép hình I300 x150 x 6.5x 9x 12m mạ kẽm |
21.6 |
9.512.640 |
|
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 12m MKNN |
25.5 |
11.230.200 |
|
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9 x6m |
Posco |
15.8 |
6.975.936 |
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 6m mạ kẽm |
17.9 |
7.900.776 |
|
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 6m MKNN |
23.8 |
10.499.136 |
|
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 12m |
Trung Quốc |
17.0 |
7.486.800 |
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 12m mạ kẽm |
19.6 |
8.631.840 |
|
|
Thép hình I300 x 150x 6.5x 9x 12m MKNN |
25.5 |
11.230.200 |
Hiện nay, giá thép định hình I300 đang dao động trong khoảng từ 14.000đ - 22.000đ/kg. Để có bảng giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách nên liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá mơi nhất với mức chiết khấu cao.
Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, bạn cần lưu ý:
Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ: Đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng của lô hàng.
Quan sát bề mặt: Thép chuẩn phải có bề mặt mịn, không bị rỉ sét sâu, các cạnh chữ I sắc nét, không bị cong vênh.
Đo đạc thực tế: Sử dụng thước kẹp để kiểm tra độ dày bụng và cánh xem có khớp với quy cách thép đã công bố hay không.
Thép hình I300 là vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng hiện đại. Với khả năng chịu lực đỉnh cao và sự linh hoạt trong gia công, sản phẩm này chính là sự đầu tư xứng đáng cho độ bền của dự án. Hy vọng bài viết đã cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước thép chữ I, cách tra thép và giúp bạn có lựa chọn đúng đắn cho công việc của mình.
Bạn có đang tìm kiếm đơn vị cung ứng thép hình I300 uy tín?
Chúng tôi chuyên cung cấp sỉ và lẻ các loại thép hình, thép hộp và sắt thép xây dựng chất lượng cao. Liên hệ ngay để nhận báo giá cạnh tranh nhất!
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN
Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM
VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM
Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM
Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM
Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333