Thép hình U140

Thép hình U140

Thép hình U140

Thép hình U140

Thép hình U140
Thép hình U140

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Cam kết hàng chính hãng

Thép hình U140

  • Chiều cao thân (H): 140mm
  • Chiều rộng cánh (B): 52-58mm (tùy theo tiêu chuẩn sản xuất).
  • Độ dày cánh (t1): Khoảng 3.5-6mm
  • Độ dày thân (t2): Khoảng 6.5mm
  • Tiêu chuẩn thép: JIS G3101, ASTM A36…
  • Mác thép: CT3, SS400, A36, GOST…
  • Chiều dài cây: 6m/12m…
  • Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản…
  • Chất liệu: Thép U đen, Thép U mạ kẽm, Thép U mạ kẽm nhúng nóng
  • Ứng dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế

Thép hình U140 chất lượng cao, giá tốt tại Việt Nam

Cập nhật bảng giá thép hình U140 mới nhất. Tìm hiểu thép hình U140, đặc điểm, trọng lượng, tiêu chuẩn, ứng dụng trong xây dựng tại Việt Nam.

Thép hình U140 chính hãng giá cực tốt

Thép hình U140 là dòng vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và tính ứng dụng linh hoạt. Bài viết dưới đây cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, trọng lượng thép U140, tiêu chuẩn ASTM A36, ứng dụng thực tế cũng như giá thép U140 mới nhất tại Việt Nam, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.


1. Thép hình U140 là gì? Đặc điểm cấu tạo

Thép hình U140 là loại thép có mặt cắt ngang dạng chữ U, gồm phần bụng (lưng thép) ở giữa và hai cánh song song ở hai bên. Thiết kế này giúp tăng khả năng chịu lực, chống uốn và đảm bảo độ ổn định cho kết cấu.

Thép hình U140 được sử dụng rộng rãi trong hệ thống kết cấu nhà xưởng, khung thép tiền chế, cầu đường và nhiều hạng mục kỹ thuật khác.


Thông số kỹ thuật cơ bản

Thép U140 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36 (Mỹ), JIS G3101 – SS400 (Nhật Bản),… đảm bảo độ bền và tính đồng nhất trong thi công.

  • Kích thước phổ biến: U140x58x5x6.5

  • Chiều cao bụng: 140 mm

  • Chiều rộng cánh: 58 mm

  • Độ dày: Tùy thuộc vào phiên bản (phổ biến nhất là 5mm - 6.5mm)

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A36

  • Xuất xứ: Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Trung Quốc

  • Trọng lượng thép U140: khoảng 16 – 18 kg/m (Tùy theo barem của nhà sản xuất).

Quy cách

Barem trọng lượng thép U140

Kg/m

Kg/ Cây 6m

Kg/ Cây 12m

U140x56x3,5x6m

9,00

54.0

108,00

U140x58x5x6,5x6m

11,00

66.0

132,00

U140x52x4.5x6m

9,50

57.0

114,00

U140×5.8x6x12m

12,43

74,58

149,16


2. So sánh thép U140 đen, mạ kẽm và nhúng nóng

Thép U140 hiện nay được sử dụng phổ biến với 3 loại chính: thép đen, thép mạ kẽm và thép nhúng nóng, khác nhau chủ yếu ở lớp bảo vệ bề mặt và khả năng chống ăn mòn.

  • U140 đen: là thép nguyên bản chưa xử lý, có giá thành thấp nhưng dễ bị rỉ sét nếu tiếp xúc với môi trường ẩm. Thường dùng trong nhà hoặc cần sơn phủ bảo vệ.

  • U140 mạ kẽm: được phủ lớp kẽm mỏng giúp tăng khả năng chống oxy hóa, phù hợp cho nhà xưởng, mái che và môi trường có độ ẩm vừa phải.

  • U140 nhúng nóng: có lớp kẽm dày, bám chắc, chống ăn mòn vượt trội, thích hợp cho công trình ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt như ven biển.


3. Ứng dụng thực tế của thép hình U140

Với những ưu điểm trên, thép hình U140 hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực quan trọng:

Xây dựng nhà xưởng và dân dụng

Sản phẩm cực kỳ phù hợp với việc làm xà gồ, kèo mái, khung sườn cho các nhà xưởng tiền chế. Ngoài ra, trong xây dựng dân dụng, thép U140 được dùng làm khung cao ốc, cầu đường và các trạm cân điện tử.

Ngành công nghiệp đóng tàu và vận tải

Nhờ khả năng chịu rung động tốt, thép U140 thường được dùng để chế tạo khung sườn xe tải, thùng xe và các chi tiết chịu lực trong tàu thủy. Ngoài ra, việc vận chuyển loại thép này cũng khá dễ dàng.


4. Quy trình sản xuất và nguồn gốc xuất xứ

  1. Luyện phôi: Thép được nấu chảy và loại bỏ tạp chất.

  2. Cán nóng: Phôi thép được đưa vào máy cán để tạo hình chữ U theo kích thước tiêu chuẩn.

  3. Làm nguội và cắt đoạn: Thép được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn (thường là 6m hoặc 12m).

  4. Kiểm định: Kiểm tra các chỉ số về độ bền kéo, giới hạn chảy theo tiêu chuẩn ASTM A36.

Về xuất xứ, khách hàng có thể lựa chọn các sản phẩm sản xuất nội địa chất lượng cao như thép An Khánh, Posco, Yamato hoặc các dòng thép nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc. Việc mua trực tiếp từ các đại lý cấp 1 sẽ giúp bạn đảm bảo được nguồn gốc và giá thành tốt nhất.


5. Bảng giá thép U140 mới nhất (Tham khảo)

Giá thép U140 thường biến động theo thị trường nguyên liệu thế giới. Dưới đây là mức giá tham khảo:

  • Thép U140x58 (hàng đen): Dao động từ 15.000đ - 18.000đ/kg.
  • Thép U140 mạ kẽm: Dao động từ 20.000đ - 23.000đ/kg.

QUY CÁCH

KG/ CÂY 6M

ĐƠN GIÁ CÂY 6M

HÀNG ĐEN

MẠ KẼM

NHÚNG KẼM

U140x56x3,5x6m

54.000

756.000

918.000

1.134.000

U140x58x5x6,5x6m

66.000

924.000

1.122.000

1.386.000

U 140x52x4.5x6m

57.000

798.000

969.000

1.197.000

U 140×5.8x6x12m

74.580

1.044.120

1.267.860

1.566.180

 

Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Để có giá chính xác nhất theo số lượng, quý khách vui lòng liên hệ hotline chúng tôi để nhận được chiết khấu tốt nhất.

Hotline tư vấn Phụ Kiện Nhật Nguyên


6. Kinh nghiệm chọn mua thép hình U140 chuẩn chất lượng

Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng, bạn cần lưu ý:

  • Kiểm tra ký hiệu trên thân thép: Các dòng thép uy tín như An Khánh luôn có logo và thông số dập nổi rõ ràng.

  • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ: Đây là giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng từ nhà máy.

  • Đo đạc thực tế: Sử dụng thước kẹp để kiểm tra độ dày xem có đúng với barem công bố hay không.


7. Đơn vị cung cấp thép U140 uy tín

Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung thép hình U140 chất lượng cao, Thép Nhật Nguyên là một trong những đơn vị đáng tin cậy tại Việt Nam. Với kinh nghiệm lâu năm trong ngành, Nhật Nguyên cam kết:

  • Cung cấp thép chính hãng, đầy đủ chứng chỉ

  • Giá cạnh tranh, minh bạch

  • Giao hàng nhanh chóng tận chân công trình

  • Tư vấn kỹ thuật phù hợp với từng nhu cầu

Ngoài ra Nhật Nguyên còn cung cấp đa dạng sản phẩm: thép xây dựngthép hộp, thép hình, tôn, xà gồ, phụ kiện PCCC. Việc lựa chọn đơn vị uy tín sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí đầu tư.

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM

VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM

Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM

Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM

Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333

Sản phẩm cùng loại