Thép hộp vuông 75x75

Thép hộp vuông 75x75

Thép hộp vuông 75x75

Thép hộp vuông 75x75

Thép hộp vuông 75x75
Thép hộp vuông 75x75

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Cam kết hàng chính hãng

Thép hộp vuông 75x75

  • Tên gọi phổ biến: Thép hộp 75×75, sắt vuông 75, sắt hộp vuông 75×75
  • Kích thước cạnh hộp: 75 x 75mm
  • Độ dày thành ống: Từ 1.0mm – 6.0mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc có thể cắt theo yêu cầu
  • Chủng loại: Hộp thép đen, hộp thép mạ kẽm
  • Mác thép: SS400, Q235B, S235JR, GR.A, GR.B, A36, SM490
  • Xuất xứ phổ biến: Việt Nam

Thép hộp vuông 75x75: Báo giá mới nhất & quy cách chuẩn

Cập nhật báo giá thép hộp 75x75 mạ kẽm, đen mới nhất. Thông số trọng lượng thép hộp 75x75 và địa chỉ cung cấp sắt thép uy tín, chất lượng tại Việt Nam.

Thép hộp vuông chính hãng giá tốt

Trong ngành xây dựng và gia công cơ khí hiện nay, thép hộp vuông 75x75 được xem là một trong những loại vật liệu phổ biến và quan trọng nhất. Với kích thước cân đối, khả năng chịu lực vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt, sản phẩm này xuất hiện từ các kết cấu nhà xưởng, khung tiền chế cho đến các vật dụng nội thất tinh xảo.

Tuy nhiên, trước khi quyết định mua hàng, việc tìm hiểu kỹ về quy cách, độ dày và đặc biệt là báo giá thép hộp 75x75 là điều vô cùng cần thiết để tối ưu chi phí đầu tư. Bài viết dưới đây của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về dòng sản phẩm này.


1. Thông số kỹ thuật và quy cách thép hộp vuông 75x75

Thép hộp vuông 75x75 (hay còn gọi là sắt vuông 75) là loại thép có mặt cắt hình vuông với kích thước cạnh là 75mm. Để đảm bảo tính an toàn cho công trình, quy cách sản xuất thường tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản) hoặc các tiêu chuẩn chất lượng của Việt Nam.

Trọng lượng thép hộp 75x75 và các độ dày phổ biến

Lượng thép và trọng lượng của sản phẩm phụ thuộc trực tiếp vào độ dày thành ống. Dưới đây là bảng tra cứu thông tin cơ bản để bạn tham khảo:

Cạnh

Độ dày (mm)

Chiều dài (m)

Trọng lượng (kg/cây)

75

1.0

6

14.13

75

1.1

6

15.54

75

1.2

6

16.96

75

1.4

6

19.78

75

1.5

6

21.20

75

1.8

6

25.43

75

2.0

6

28.26

75

2.3

6

32.50

75

2.5

6

35.33

75

2.8

6

39.56

75

3.0

6

42.39

75

3.2

6

45.22

75

3.5

6

49.46

75

3.8

6

53.69

75

4.0

6

56.52

75

4.5

6

63.59

75

5.0

6

70.65

75

6.0

6

84.78

 

Việc lựa chọn đúng độ dày không chỉ giúp đảm bảo kết cấu mà còn giúp tiết kiệm ngân sách đáng kể. Ví dụ, với các hạng mục làm xà gồ nhẹ, bạn có thể sử dụng loại 1.4mm hoặc 1.8mm, nhưng với các kết cấu làm cột thép hình, bạn nên ưu tiên độ dày từ 3mm trở lên.


2. Phân loại thép hộp vuông 75x75 trên thị trường

Hiện nay, các nhà máy sắt thép hàng đầu như Thép Hòa Phát, Hoa Sen hay Vina One thường cung cấp hai dòng sản phẩm chính với đặc điểm bề mặt khác biệt rõ rệt:

Thép hộp vuông 75x75 đen

Loại này có bề mặt màu xanh đen đặc trưng của thép nguyên bản. Ưu điểm lớn nhất là giá thành rẻ, dễ hàn cắt và gia công. Tuy nhiên, do không có lớp bảo vệ bên ngoài nên chúng dễ bị oxy hóa nếu tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt.

Thép hộp 75x75 mạ kẽm

Đây là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất nhờ lớp kẽm bao phủ bề mặt giúp chống ăn mòn và gỉ sét cực tốt. Mạ kẽm 75x75 mang lại vẻ ngoài sáng bóng, thẩm mỹ cao và tuổi thọ công trình có thể kéo dài lên đến 30-50 năm. Các loại giá hộp kẽm 75x75 thường cao hơn thép đen nhưng giá trị sử dụng lâu dài lại vượt trội hơn hẳn.


3. Ứng dụng thực tiễn của sắt vuông 75

Nhờ cấu trúc rỗng bên trong nhưng lại có độ cứng cáp của ống thép hình vuông, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Xây dựng dân dụng: Làm khung nhà tiền chế, kèo thép, cột thép hình, giàn giáo và các kết cấu chịu lực chính.

  • Cơ khí chế tạo: Gia công thùng xe tải, khung máy móc, thiết bị công nghiệp.

  • Nội ngoại thất: Làm cửa cổng, hàng rào, lan can, cầu thang hoặc chân bàn ghế yêu cầu độ bền cao.

  • Hạ tầng giao thông: Làm dải phân cách, biển báo hoặc các hệ thống khung đỡ ống dẫn dầu, dẫn khí.

Sự đa dạng về chiều dài (thường là 6m hoặc có thể cắt theo yêu cầu) giúp việc thi công trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn.


4. Báo giá thép hộp 75x75 mới nhất 2026

Một trong những câu hỏi mà khách hàng thường xuyên đặt ra là: "Thép hộp 75x75x1.4 giá bao nhiêu?" hay "Sắt vuông 75 giá bao nhiêu?". Thực tế, giá sắt hộp luôn có sự biến động theo tình hình thị trường nguyên liệu thế giới và nhu cầu tiêu thụ trong nước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá sắt hộp 75x75:

  1. Chủng loại: Thép mạ kẽm luôn có giá cao hơn thép đen.

  2. Độ dày: Cùng một kích thước 75x75, nhưng cây thép dày hơn sẽ có lượng thép nhiều hơn, dẫn đến giá thành cao hơn.

  3. Thương hiệu: Sản phẩm từ các công ty lớn như Hòa Phát thường có giá nhỉnh hơn đôi chút nhưng đảm bảo tuyệt đối về chất lượng.

  4. Số lượng đơn hàng: Khách hàng mua sỉ luôn nhận được mức chiết khấu hấp dẫn hơn so với mua lẻ.

Dưới dây là bản giá tham khảo:

Bảng giá thép hộp vuông 75x75 (tham khảo)

Quy cách

Độ dày

Kg/cây

Hộp đen

Hộp kẽm

75 x 75 (16cây/bó)

1.40

19.34

299,800

332,600

1.80

24.70

382,900

424,800

2.00

27.36

424,100

470,600

2.30

31.30

469,500

751,200

2.50

33.91

508,700

813,800

2.80

37.79

566,900

907,000

3.00

40.36

605,400

968,600

3.20

42.90

643,500

1,029,600

3.50

46.69

700,400

1,120,600

3.80

50.43

756,500

1,210,300

4.00

52.90

793,500

1,269,600

 

Lưu ý: Để nhận được bảng báo giá thép hộp chính xác nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kinh doanh của chúng tôi. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và gửi bảng giá cạnh tranh nhất qua Zalo hoặc Email chỉ trong vài phút.

Hotline tư vấn Phụ kiện nhật Nguyên


5. Kinh nghiệm chọn mua thép hộp 75x75 chất lượng

Trên thị trường hiện có rất nhiều đơn vị cung cấp sắt thép với mức giá khác nhau. Để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái hoặc hàng thiếu li, bạn cần lưu ý:

  • Kiểm tra thương hiệu: Ưu tiên các dòng Thép Hòa Phát, thép Việt Nhật, hoặc các nhà máy có chứng chỉ ISO rõ ràng.

  • Kiểm tra bề mặt: Thép mạ kẽm phải có độ bóng đều, không bị bong tróc lớp kẽm. Thép đen không được có dấu hiệu gỉ sét nặng hoặc vết nứt trên thân ống.

  • Thông số trên thân thép: Hầu hết các nhà máy uy tín đều in phun thông tin về quy cách, độ dày, và lô sản xuất lên bề mặt sản phẩm.

  • Tìm kiếm đơn vị uy tín: Một công ty cung cấp chuyên nghiệp sẽ luôn có đầy đủ hóa đơn, chứng chỉ CO/CQ và chính sách vận chuyển nhanh chóng tận công trình.


6. Tại sao nên chọn chúng tôi làm đối tác cung ứng sắt thép?

Chúng tôi tự hào là đơn vị cấp thép hàng đầu với nhiều năm kinh nghiệm tại thị trường Việt Nam. Khi lựa chọn sản phẩm thép hộp vuông 75x75 tại hệ thống của chúng tôi, quý khách hàng sẽ nhận được:

  1. Sản phẩm chính hãng: Cam kết 100% hàng từ nhà máy, nói không với hàng kém chất lượng.

  2. Giá cả cạnh tranh: Nhờ là đại lý cấp 1, chúng tôi mang đến mức giá thép tối ưu nhất, giúp bạn tiết kiệm chi phí xây dựng.

  3. Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn về kỹ thuật, giúp bạn lựa chọn đúng chủng loại thép cần dùng.

  4. Vận chuyển linh hoạt: Hệ thống xe tải lớn nhỏ sẵn sàng giao hàng đến tận chân công trình, đảm bảo tiến độ thi công của khách hàng.

Quy trình đặt hàng đơn giản:

  • Bước 1: Khách hàng liên hệ yêu cầu báo giá qua Hotline hoặc Website.

  • Bước 2: Đội ngũ kinh doanh tư vấn và gửi bảng giá chi tiết theo khối lượng đơn hàng.

  • Bước 3: Chốt đơn hàng, phương thức thanh toán và thời gian giao nhận.

  • Bước 4: Chúng tôi vận chuyển thép đến công trình và bàn giao đầy đủ chứng từ.

Thép hộp vuông 75x75 là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một loại vật liệu bền bỉ, đa năng và thẩm mỹ. Hy vọng những thông tin về quy cách, trọng lượng thép hộp 75x75 và các lưu ý về giá cả phía trên đã giúp ích cho bạn trong quá trình lập kế hoạch xây dựng.

Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về giá sắt hộp 75x75 hay cần tìm hiểu thêm về các loại sắt vuông khác, đừng ngần ngại! Hãy kết nối với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ tận tình và nhận những ưu đãi đặc biệt nhất.

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM

VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM

Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM

Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM

Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333

Sản phẩm cùng loại