Thép hình U65

Thép hình U65

Thép hình U65

Thép hình U65

Thép hình U65
Thép hình U65

Địa chỉ: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Cam kết hàng chính hãng

Thép hình U65

  • Chiều cao thân (H): 65mm
  • Chiều rộng cánh (B): 30-34mm (tùy theo tiêu chuẩn sản xuất).
  • Độ dày cánh (t1): Khoảng 2.8-4mm
  • Độ dày thân (t2): Khoảng 3-4mm
  • Tiêu chuẩn thép: JIS G3101, ASTM A36…
  • Mác thép: CT3, SS400, A36, GOST…
  • Chiều dài cây: 6m/12m…
  • Xuất xứ: Việt Nam, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản…
  • Chất liệu: Thép U đen, Thép U mạ kẽm, Thép U mạ kẽm nhúng nóng
  • Ứng dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế

Thép hình U65: Bảng giá, quy cách và ứng dụng mới nhất

Cung cấp thông tin chi tiết về thép hình U65: Kích thước, trọng lượng và báo giá mới nhất. Sản phẩm có độ bền cao, chịu lực tốt cho các công trình xây dựng.

Thép hình U65 là một trong những loại thép hình được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp nhờ có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt. Với nhu cầu ngày càng tăng tại thị trường Việt Nam, việc hiểu rõ về xuất xứ, kích thước, trọng lượng cũng như các ứng dụng thực tế của thép U65 sẽ giúp doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn sản phẩm phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.


1. Tổng quan về thép hình U65 là gì?

Thép hình U65 là loại thép có hình dạng mặt cắt giống chữ U với chiều cao phần lưng là 65mm. Nhờ thiết kế đặc trưng với hai cánh song song, loại thép này rất cứng cáp, chịu được lực ép lớn và ít bị móp méo khi va đập. Sản phẩm thường có độ bền rất cao, đặc biệt là các dòng mạ kẽm có thể chống rỉ sét tốt, giúp công trình bền hơn trong nhiều môi trường khác nhau.

Hiện nay, thép U65 có 3 loại phổ biến với độ bền và mức giá khác nhau:

  • Thép U65 đen: Là loại thép nguyên bản sau khi cán, có màu xanh đen hoặc đen đặc trưng. Loại này có giá rẻ nhất nhưng dễ bị rỉ sét nếu gặp nước mưa hoặc ẩm ướt, thường dùng cho các kết cấu trong nhà hoặc cần sơn phủ thêm.

  • Thép U65 mạ kẽm (điện phân): Được phủ một lớp kẽm mỏng trên bề mặt để tạo độ bóng đẹp và chống rỉ sét tốt hơn thép đen. Tuy nhiên, lớp kẽm này chỉ bảo vệ bên ngoài, nếu bị trầy xước sâu vẫn có thể bị rỉ, phù hợp cho các công trình ở điều kiện khô ráo.

  • Thép U65 nhúng nóng: Đây là loại cao cấp nhất, thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy nên lớp bảo vệ rất dày, bám chặt cả trong lẫn ngoài. Loại này chịu được môi trường khắc nghiệt như vùng biển, hóa chất hay ngoài trời mưa nắng với tuổi thọ lên đến hàng chục năm nhưng giá thành sẽ cao nhất.


2. Thông số kỹ thuật và kích thước tiêu chuẩn

Để đảm bảo an toàn cho công trình, việc nắm rõ các thông số về kích thước và trọng lượng là vô cùng quan trọng. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản để quý khách hàng tham khảo:

  • Chiều cao cánh (h): 65 mm

  • Độ rộng cánh (b): 35 mm - 40 mm (tùy thuộc vào tiêu chuẩn)

  • Độ dày bụng (d): 4.0 mm - 5.5 mm

  • Trọng lượng tiêu chuẩn: ~35.0 kg/cây 6m (sai số tùy nhà máy)

  • Xuất xứ: Việt Nam (Hòa Phát, An Khánh), Trung Quốc, Hàn Quốc...

STT

Quy cách

Khối lượng kg/m

Trọng lượng (kg/cây 6m)

1

U65x32x2.8×3.0x 6m

3.0

18.0

2

U65x30x4.0x4.0x 6m

3.7

22.0

3

U65x34x3.3×3.3x 6m

3.5

21.0

 

Việc lựa chọn đúng thông số giúp kỹ sư tính toán chính xác khả năng chịu lực, từ đó đưa ra phương án thi công tối ưu nhất với các hạng mục cụ thể để tối ưu chi phí.

bảng so sánh các nhà cung cấp thép U65

Liên hệ để được hỗ trợ tư vấn và nhận báo giá nhanh chóng:

Hotline tư vấn Thép Nhật Nguyên


3. Ưu điểm vượt trội của thép U65

  • Khả năng chịu lực: Nhờ thiết kế chữ U đặc trưng, thép có khả năng phân phối lực đều, giúp hạn chế tình trạng võng hoặc gãy khúc dưới tải trọng lớn.

  • Tính linh hoạt: Dễ dàng cắt, hàn và lắp ráp, giúp tiết kiệm thời gian thi công tại hiện trường.

  • Thích nghi tốt: Với các dòng thép được xử lý bề mặt, sản phẩm có thể tồn tại hàng chục năm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam mà không bị rỉ sét nghiêm trọng.


4. Các ứng dụng thực tế trong đời sống và công nghiệp

Với những đặc tính ưu việt, thép hình U65 xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng dân dụng đến các ngành công nghiệp nặng:

Xây dựng cầu đường và hạ tầng

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Thép U65 thường được dùng làm khung sườn, dầm bao hoặc các cấu kiện hỗ trợ trong các công trình cầu đường, bến cảng.

Ngành cơ khí chế tạo

Trong xưởng cơ khí, loại thép này được dùng để đóng thùng xe tải, chế tạo khung máy móc công nghiệp hoặc làm cột trụ cho các loại kệ kho hàng tải trọng nặng.

Xây dựng nhà tiền chế và dân dụng

Thép U65 đóng vai trò làm đòn tay, kèo mái hoặc khung sườn cho nhà xưởng, nhà tiền chế. Nó giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình nhưng vẫn đảm bảo sự chắc chắn cần thiết.


5. Báo giá và hướng dẫn mua thép U65 chất lượng trên thị trường

Bảng báo giá tham khảo:

STT

Quy cách

Khối lượng kg/m

Trọng lượng (kg/cây 6m)

Đơn giá tham khảo vnd/kg

1

U65x32x2.8×3.0x 6m

3

18.0

14.000 – 26.000

2

U65x30x4.0x4.0x 6m

4

22.0

14.000 – 26.000

3

U65x34x3.3×3.3x 6m

4

21.0

1.000 – 26.000

 

Hiện nay, trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp thép hình U65. Tuy nhiên, để tránh mua phải hàng kém chất lượng, khách hàng cần lưu ý:

  1. Kiểm tra nguồn gốc: Luôn yêu cầu chứng chỉ CO/CQ để xác định rõ xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất của lô hàng.

  2. Quan sát bề mặt: Thép chính hãng thường có bề mặt mịn, không bị rỗ, các cạnh sắc nét và có in logo nhà sản xuất rõ ràng.

  3. So sánh giá: Đừng quá ham rẻ. Giá thép thường biến động theo thị trường thế giới, hãy lựa chọn đơn vị có mức giá minh bạch và dịch vụ vận chuyển uy tín.

Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về thép U65. Nếu bạn đang cần tư vấn sâu hơn về kỹ thuật hoặc nhận báo giá ưu đãi nhất, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời.

CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP NHẬT NGUYÊN

Trụ sở chính: 270 Lý Thường Kiệt , Phường Diên Hồng, TP HCM

VPĐD: 24 Đường số 2, KDC Lý Chiêu Hoàng, Phường An Lạc, TP HCM

Kho 1: G16/108A Đường Trần Đại Nghĩa , Xã Bình Lợi, TP HCM

Kho 2: 52 Bùi Tư Toàn , Phường An Lạc, TP HCM

Liên hệ (Call/Zalo): Mr Thìn 0972.72.33.33 – 0987.379.333

Sản phẩm cùng loại